ear fungus

Học thuật
Thân thiện
ear fungus

A forager carefully picks a piece of ear fungus from a fallen log.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Mộc nhĩ: Một loại nấm ăn được, hình dạng giống tai người, thường mọc trên gỗ mục. Đây một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ear fungus is often used in soups and stir-fries. (Mộc nhĩ thường được dùng trong các món canh xào.)
    • We collected fresh ear fungus from the decaying log. (Chúng tôi hái mộc nhĩ tươi từ khúc gỗ mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dried ear fungus": mộc nhĩ khô.
    • You need to soak dried ear fungus in water before cooking. (Bạn cần ngâm mộc nhĩ khô trong nước trước khi nấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood ear (n): Một tên gọi khác phổ biến cho "ear fungus", cũng có nghĩa mộc nhĩ.
  • Auricularia (n): Tên khoa học của chi nấm bao gồm mộc nhĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Tree ear: tai cây (chỉ cùng loại nấm).
  • Jelly ear: tai thạch (mô tả dựa trên kết cấu).
ear fungus

A forager carefully picks a piece of ear fungus from a fallen log.

Noun
  1. (thực vật học)mộc nhĩ